light machine gun

light machine gun

A soldier carries a light machine gun during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Súng máy hạng nhẹ
- Một loại súng máy kích thước trọng lượng nhỏ hơn so với súng máy hạng nặng, thường được một người lính mang vác sử dụng.
- Cỡ nòng của súng máy hạng nhẹ thường không lớn hơn 0,30 inch (khoảng 7,62 mm).
- Loại khí này khả năng bắn liên thanh (tự động) với tốc độ cao, thường dùng để yểm trợ hỏa lực cho bộ binhcự ly gần hoặc trung bình.

dụ sử dụng
  • (Những người lính mang theo một khẩu súng máy hạng nhẹ để yểm trợ hỏa lực trong cuộc tấn công.)
  • (Súng máy hạng nhẹ nhẹ hơn động hơn so với súng máy hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light machine gun squad": tiểu đội súng máy hạng nhẹ (một nhóm lính được trang bị loại súng này). dụ: (Tiểu đội súng máy hạng nhẹ di chuyển ra sườn để chế áp các vị trí của đối phương.)
  • "Light machine gun position": vị trí đặt súng máy hạng nhẹ. dụ: (Họ thiết lập một vị trí đặt súng máy hạng nhẹ trên đỉnh đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Submachine gun (SMG) (danh từ): súng tiểu liên (một loại khí tự động nhỏ hơn, bắn đạn súng lục).
    • The submachine gun is shorter and lighter than a light machine gun. (Súng tiểu liên ngắn hơn nhẹ hơn súng máy hạng nhẹ.)
  • Machine gun (danh từ): súng máy (thuật ngữ chung cho tất cả các loại súng tự động bắn liên thanh).
    • A machine gun can be classified as light, medium, or heavy. (Súng máy có thể được phân loại thành hạng nhẹ, hạng trung hoặc hạng nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic rifle: súng trường tự động (thường chức năng tương tự nhưng nhẹ hơn).
  • Squad automatic weapon (SAW): khí tự động của tiểu đội (một thuật ngữ hiện đại thay thế cho súng máy hạng nhẹ).
Thành ngữ liên quan
  • "Light machine gun fire": hỏa lực súng máy hạng nhẹ (mô tả hiệu quả chiến thuật). dụ: (Hỏa lực súng máy hạng nhẹ đã khóa chặt đối phương.)